lumpingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Như vậy là gộp lại với nhautrạng từSo as to lump together.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lumpinglyDạng gốc (base form)
- more lumpinglySo sánh hơn (comparative)
- most lumpinglySo sánh nhất (superlative)