Dịch

ltd

A2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trách nhiệm hữu hạntính từAbbreviation of limited.

Cụm từ (phrase)

Ltd.tính từ, danh từViết tắt của limited
Pty Ltdtính từProprietary Limited, một loại hình công ty có một hoặc nhiều cổ đông và số lượng cổ đông bị hạn chế
co ltdCông ty TNHH

Ví dụ

  • ., ?Bạn có người quen làm ăn nào ở công ty Randolph., Ltd không?
  • ., ?Bạn có thể vui lòng cho tôi biết người phù hợp nhất ở công ty TNHH INF không?

AI