Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
ltd
A2
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
l
ɪ
m
ɪ
t
ɪ
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trách nhiệm hữu hạn
tính từ
Abbreviation of limited.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Ltd.
tính từ, danh từ
tính từ, danh từ
Viết tắt của limited
Pty Ltd
tính từ
tính từ
Proprietary Limited, một loại hình công ty có một hoặc nhiều cổ đông và số lượng cổ đông bị hạn chế
co ltd
Công ty TNHH
Ví dụ
Do
you
have
a
business
acquaintance
in
Randolph
.,
Ltd
?
Bạn có người quen làm ăn nào ở công ty Randolph., Ltd không?
Can
you
please
let
me
know
the
most
suitable
person
in
INF
Co
.,
Ltd
?
Bạn có thể vui lòng cho tôi biết người phù hợp nhất ở công ty TNHH INF không?
AI
1
Trách nhiệm hữu hạn
1
Trách nhiệm hữu hạn
1
Trách nhiệm hữu hạn