Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lowrie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con cáo
danh từ
A fox.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lowrie
Dạng gốc
(base form)
lowrie
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
laurence
lowrance
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
zorro
Cáo, con cáo
raposo
Cáo
loba
Cáo (người phụ nữ hấp dẫn)
AI
1
Con cáo
1
Con cáo
1
Con cáo