low-skilled
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không liên quan đến hoặc không có trình độ kỹ năng cao hơntính từkhông so sánh (not comparable)Not associated with, or not having, a higher level of skill.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ’ , high-skilled ’ , !
- .
- .