Dịch

loverdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vương quốc hay phạm vi của những người yêu nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)The realm or sphere of lovers.
  2. Trạng thái hoặc điều kiện của người yêudanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being a lover.

Nguồn gốc (etymology)

AI