Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loverdom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vương quốc hay phạm vi của những người yêu nhau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The realm or sphere of lovers.
2
Trạng thái hoặc điều kiện của người yêu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being a lover.
Nguồn gốc
(etymology)
lover
+
-dom
AI
1
Vương quốc hay phạm vi của những người yêu nhau
2
Trạng thái hoặc điều kiện của người yêu
1
Vương quốc hay phạm vi của những người yêu nhau
2
Trạng thái hoặc điều kiện của người yêu
1
Vương quốc hay phạm vi của những người yêu nhau
2
Trạng thái hoặc điều kiện của người yêu