Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lovely personality
US
/ˈ
l
ʌ
v
l
i
ˌ
p
ɜɹ.
s
ə
ˈ
n
æ
.
l
ə
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tính cách dễ mến
Ví dụ
She
has
a
lovely
personality
.
Cô ấy có tính cách dễ mến.
Xuất hiện ở từ khác
lovely
kết hợp
tính cách dễ mến
AI
1
Tính cách dễ mến
1
Tính cách dễ mến
1
Tính cách dễ mến