lovebird
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Các con vẹt nhỏ thuộc một trong chín loài thuộc chi Agapornis. Đôi khi chúng được nuôi như chim lồng và được chú ý vì tình cảm của chúng đối với nhaudanh từAny small parrot from one of the nine species within the genus Agapornis. Sometimes they are kept as cage birds and are noted for their affection towards each other.
- Một trong những thành viên của một cặp đôi công khai tình cảmdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)One of the members of an openly affectionate couple.
- Thể hiện tình cảm lãng mạn một cách cởi mởđộng từnội động từ (intransitive)To express romantic affection openly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lovebirdNguyên thể (infinitive)
- lovebirdsSố nhiều (plural)
- lovebirdedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lovebirdingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fischer's lovebirddanh từ | danh từ | Vẹt nhỏ Agapornis fischeri |
Ví dụ
- , , ! ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa