Dịch

love pill

danh từ (noun)
UK/ˈlʌv ˈpɪl/US/ˈlʌv ˈpɪl/

Nghĩa chính

  1. Viên thuốc MDMA (thuốc lắc)danh từAn MDMA (ecstasy) tablet.
  2. Viên Viagradanh từA Viagra tablet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. love pillDạng gốc (base form)
  2. love pillsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

love pillowdanh từChiếc gối trang trí nhỏ, chứa đầy các loại thảo mộc hoặc hoa có mùi thơm, được tặng như một biểu tượng của tình yêu hoặc như một lá bùa yêu

AI