Nghĩa chính
- Chiếc gối trang trí nhỏ, chứa đầy các loại thảo mộc hoặc hoa có mùi thơm, được tặng như một biểu tượng của tình yêu hoặc như một lá bùa yêudanh từA small decorative pillow, filled with sweet-smelling herbs or flowers, given as a token of love or as a love charm.
- Chiếc gối lớn, thường có thể bơm hơi, được trang trí bằng hình ảnh một chàng trai hoặc cô gái gợi cảm có kích thước thật, dùng để âu yếm trên giườngdanh từA large, often inflatable, pillow, decorated with a life-sized picture of a sexy boy or girl, used for cuddling in bed.
- Vú của một người phụ nữdanh từA woman's breast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- love pillowDạng gốc (base form)
- love pillowsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , .
- ?
- love-pillows, .