Dịch

love of something

Nghĩa chính

  1. Niềm đam mê dành cho điều gì

Cụm từ (phrase)

for the love of somethingVì lòng yêu thích cái gì (không màng vụ lợi)

Ví dụ

  • .Niềm say mê đọc sách của cô bắt đầu từ khi còn nhỏ.

AI