Dịch

lottomania

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm đam mê chơi xổ sốdanh từkhông đếm được (uncountable)Enthusiasm for playing the lottery.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ...
  • (, . 6, 1989) $20 . ...

AI