Dịch

lotto

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò lôtôdanh từa game of chance similar to bingo
  2. Vé số, xổ sốdanh từa lottery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lottoDạng gốc (base form)
  2. lottosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýlotto

Cùng gốc (doublet)lot

Ví dụ

  • , ?Nếu bạn trúng vé số, bạn sẽ làm gì với số tiền đó?
  • .Sami đã chơi vé số.

AI