Dịch

lottery ticket

danh từ (noun)
UK/ˈlɒtəɹi ˈtɪk.ɪt/US/ˈlɑtɚi ˈtɪkət/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vé số, vé xổ sốdanh từA slip of paper drawn in a lottery, possibly redeemable for a prize.
  2. Các khoản đầu tư được thực hiện vì cơ hội nhân lên không thể tính toán được (ví dụ: cổ phiếu khai thác mỏ)danh từAny investment taken for its incalculable chance to multiply (e.g. a mining stock).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lottery ticketDạng gốc (base form)
  2. lottery ticketsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ?Bạn có mua vé số không?
  • .James đã mua một tờ vé số.
  • .Tôi chưa bao giờ mua vé số.

AI