Nghĩa chính
- Vé số, vé xổ sốdanh từA slip of paper drawn in a lottery, possibly redeemable for a prize.
- Các khoản đầu tư được thực hiện vì cơ hội nhân lên không thể tính toán được (ví dụ: cổ phiếu khai thác mỏ)danh từAny investment taken for its incalculable chance to multiply (e.g. a mining stock).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lottery ticketDạng gốc (base form)
- lottery ticketsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?Bạn có mua vé số không?
- .James đã mua một tờ vé số.
- .Tôi chưa bao giờ mua vé số.