Dịch

lotte

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá lấudanh từburbot (fish)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lotteDạng gốc (base form)
  2. lottesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lottery drawKỳ quay số
lottery wheeldanh từHệ thống quay xổ số
lottery ticketdanh từVé số, vé xổ số
lottery jackpotGiải độc đắc xổ số
lottery numbersSố xổ số
lottery wheelingdanh từPhương pháp có hệ thống để chọn nhiều vé số để nâng cao tỷ lệ thắng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháplotte

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI