lotte
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá lấudanh từburbot (fish)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lotteDạng gốc (base form)
- lottesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lottery draw | Kỳ quay số | |
| lottery wheeldanh từ | danh từ | Hệ thống quay xổ số |
| lottery ticketdanh từ | danh từ | Vé số, vé xổ số |
| lottery jackpot | Giải độc đắc xổ số | |
| lottery numbers | Số xổ số | |
| lottery wheelingdanh từ | danh từ | Phương pháp có hệ thống để chọn nhiều vé số để nâng cao tỷ lệ thắng |
Họ từ (word family)
cùng gốc lotteNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháplotte
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha