Nghĩa chính
- Hệ thống quay xổ sốdanh từA system of lottery wheeling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lottery wheelDạng gốc (base form)
- lottery wheelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lottery wheelingdanh từ | danh từ | Phương pháp có hệ thống để chọn nhiều vé số để nâng cao tỷ lệ thắng |