Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
losing money
UK
/ˈ
l
uː
z
ɪ
ŋ
ˈ
m
ʌ
n
i
/
US
/ˈ
l
u
z
ɪ
ŋ
ˈ
m
ʌ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Mất tiền
Ví dụ
He's
sad
about
losing
money
.
Anh ấy buồn vì mất tiền.
Xuất hiện ở từ khác
losing
kết hợp
mất tiền
AI
1
Mất tiền
1
Mất tiền
1
Mất tiền