Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
losing battle
UK
/ˈ
l
uː
z
ɪ
ŋ
ˈ
b
æ
t
l
̩/
US
/ˈ
l
u
z
ɪ
ŋ
ˈ
b
æ
t
l
̩/
Nghĩa chính
1
Cuộc chiến nắm chắc thất bại
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
fight a losing battle
động từ
động từ
Tiếp tục gây chiến khi rõ ràng là mình sẽ không thắng
Xuất hiện ở từ khác
losing
kết hợp
trận chiến thua
AI
1
Cuộc chiến nắm chắc thất bại
1
Cuộc chiến nắm chắc thất bại
1
Cuộc chiến nắm chắc thất bại