Dịch

losing battle

UK/ˈluːzɪŋ ˈbætl̩/US/ˈluzɪŋ ˈbætl̩/

Nghĩa chính

  1. Cuộc chiến nắm chắc thất bại

Cụm từ (phrase)

fight a losing battleđộng từTiếp tục gây chiến khi rõ ràng là mình sẽ không thắng

AI