Dịch

lorryful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như một chiếc xe tải có thể chứadanh từAs much as a lorry can hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lorryfulDạng gốc (base form)
  2. lorryfulsSố nhiều (plural)
  3. lorriesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI