Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lop-eared
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có tai thõng xuống
tính từ
Having ears that lop, having ears that hang down pendulously.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flap-eared
flop-eared
floppy eared
Ví dụ
He's
always
taking
in
some
lop-eared
stray
dog
.
a
lop-eared
hound
Nguồn gốc
(etymology)
lop
+
eared
AI
1
Có tai thõng xuống
1
Có tai thõng xuống
1
Có tai thõng xuống