looky-loo
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người nhìn hay nhìn chằm chằm; một kẻ trố mắt; một người tọc mạch hoặc quá tò mòdanh từOne who looks or stares; a gawker; a nosy or overly inquisitive person.
- Nhìn vào một cái gì đó; một cái nhìn thoáng qua; một cơ hội để nhìn xung quanhdanh từA look at something; a glance; an opportunity to look around.
- Người vào cửa hàng và nhìn quanh nhưng không mua gì cảdanh từA person who comes into a store and looks around but doesn't buy anything.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- looky-looDạng gốc (base form)
- looky-loosSố nhiều (plural)