Dịch

looky-loo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nhìn hay nhìn chằm chằm; một kẻ trố mắt; một người tọc mạch hoặc quá tò mòdanh từOne who looks or stares; a gawker; a nosy or overly inquisitive person.
  2. Nhìn vào một cái gì đó; một cái nhìn thoáng qua; một cơ hội để nhìn xung quanhdanh từA look at something; a glance; an opportunity to look around.
  3. Người vào cửa hàng và nhìn quanh nhưng không mua gì cảdanh từA person who comes into a store and looks around but doesn't buy anything.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. looky-looDạng gốc (base form)
  2. looky-loosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • , .

AI