look-see
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cuộc kiểm tra ngắn gọn, một cái nhìn hoặc cái nhìndanh từA brief examination, a peek or glance.
- Người phục vụ như người canh gác hoặc trinh sátdanh từA person who serves as lookout or scout.
- Buổi thử giọng có sự tham gia của một diễn viên hoặc người mẫu để họ có thể được đánh giá trực quandanh từAn audition attended by an actor or model so that they can be visually appraised.
- Thực hiện một cuộc kiểm tra nhanh chóng, đặc biệt là với vai trò canh gác hoặc trinh sátđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make a quick inspection, especially as a lookout or scout.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- look-seeNguyên thể (infinitive)
- look-seesSố nhiều (plural)
- look-saw (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- look-seen (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- look-seeingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Chinese Pidgin Englishlook-see
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , .
- . . . . ( , .).