Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
go-see
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với look-see
danh từ
Synonym of look-see (“audition for visual appraisal”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
go-see
Dạng gốc
(base form)
go-see
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
look-see
Ví dụ
In
order
to
"
book
"
work
you
must
be
prepared
and
available
to
go
out
on
go-sees
,
castings
,
and
auditions
.
AI
1
Đồng nghĩa với look-see
1
Đồng nghĩa với look-see
1
Đồng nghĩa với look-see