Dịch

once-over

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làm sạch hoặc đánh bóng nhanh chóngdanh từA quick clean or polish.
  2. Cuộc kiểm tra hoặc khảo sát sơ quadanh từA cursory inspection or survey.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. once-overDạng gốc (base form)
  2. once-oversSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

once-over-lightlydanh từĐồng nghĩa với once-over

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI