once-over
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Làm sạch hoặc đánh bóng nhanh chóngdanh từA quick clean or polish.
- Cuộc kiểm tra hoặc khảo sát sơ quadanh từA cursory inspection or survey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- once-overDạng gốc (base form)
- once-oversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| once-over-lightlydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với once-over |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , .
- .