Dịch

look through something

UK/ˈlʊk ˈθɹuː ˈsʌm.θɪŋ/US/ˈlʊk ˈθɹu ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Nhìn qua cái gì

Ví dụ

  • .Cô ấy thích nhìn qua cửa sổ ngắm cơn mưa rơi.

AI