Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
look stupid
UK
/ˈ
l
ʊ
k
ˈ
s
t
j
uː
.
p
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Trông ngu ngốc
Ví dụ
I
look
stupid
in
this
suit
.
Tôi trông ngu ngốc trong bộ suit này.
Xuất hiện ở từ khác
stupid
kết hợp
trông ngu ngốc
AI
1
Trông ngu ngốc
1
Trông ngu ngốc
1
Trông ngu ngốc