Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
look hot
UK
/ˈ
l
ʊ
k
ˈ
h
ɒ
t
/
US
/ˈ
l
ʊ
k
ˈ
h
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Trông rất quyến rũ, nóng bỏng
Ví dụ
You
look
hot
in
that
red
dress
.
Bạn trông rất quyến rũ trong chiếc váy đỏ đó.
Xuất hiện ở từ khác
hot
kết hợp
trông rất quyến rũ, nóng bỏng
AI
1
Trông rất quyến rũ
1
Trông rất quyến rũ
1
Trông rất quyến rũ