Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
look healthy
UK
/ˈ
l
ʊ
k
ˈ
h
ɛ
l
.
θ
i
/
Nghĩa chính
1
Trông khỏe mạnh
Ví dụ
You
look
healthy
after
your
holiday
.
Trông bạn rất khỏe mạnh sau kỳ nghỉ.
Xuất hiện ở từ khác
look
kết hợp
trông khỏe mạnh
AI
1
Trông khỏe mạnh
1
Trông khỏe mạnh
1
Trông khỏe mạnh