Dịch

look cool

UK/ˈlʊk ˈkuːl/US/ˈlʊk ˈkul/

Nghĩa chính

  1. Trông ngầu, trông sành điệu

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy đeo kính râm tối màu để trông thật ngầu.

AI