Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
look cool
UK
/ˈ
l
ʊ
k
ˈ
k
uː
l
/
US
/ˈ
l
ʊ
k
ˈ
k
u
l
/
Nghĩa chính
1
Trông ngầu, trông sành điệu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tirar plante
Trông ngầu, tốt
Ví dụ
He
put
on
dark
sunglasses
to
look
cool
.
Anh ấy đeo kính râm tối màu để trông thật ngầu.
Xuất hiện ở từ khác
cool
kết hợp
trông ngầu, trông sành điệu
AI
1
Trông ngầu
1
Trông ngầu
1
Trông ngầu