Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
look beat
US
/ˈ
l
ʊ
k
ˈ
b
i
t
/
Nghĩa chính
1
Trông kiệt sức
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
look beat-up
Trông tồi tàn
Ví dụ
You
look
beat
after
that
night
shift
.
Sau ca đêm, bạn trông kiệt sức quá.
Xuất hiện ở từ khác
beat
kết hợp
trông kiệt sức
AI
1
Trông kiệt sức
1
Trông kiệt sức
1
Trông kiệt sức