longtail
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Các loài động vật có đuôi dài bất thường so với các loài tương tựdanh từAny animal that has an unusually long tail relative to similar species.
- Phaethon lepturus, loài chim nhiệt đới đuôi trắngdanh từPhaethon lepturus, the white-tailed tropicbird.
- Nữ du khách trẻ, không bị ràng buộcdanh từA young, unattached female tourist.
- Chiếc thuyền đuôi dàidanh từA longtail boat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- longtailDạng gốc (base form)
- longtailsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| longtail boatdanh từ | danh từ | Loại tàu thủy có nguồn gốc từ Đông Nam Á, sử dụng động cơ ô tô thông thường làm động cơ điện; giữa chúng có nhiều biến thể, và ở các vùng nông thôn, chúng có thể được làm ngẫu hứng từ tre và các vật liệu truyền thống với đặc điểm nhận dạng duy nhất là động cơ ô tô hoặc xe tải cũ |
| longtail cast-ondanh từ | danh từ | Loại kỹ thuật đúc liên quan đến một sợi đuôi dài |
| longtail salamanderdanh từ | danh từ | Eurycea longicauda, một loài kỳ nhông sống trong hang động ở miền đông Hoa Kỳ |
| longtail carpet sharkdanh từ | danh từ | Các loài cá mập thuộc họ Hemiscylliidae |
| longtail butterfly ray | Chưa có nghĩa | |
| longtail catfish | Chưa có nghĩa | |
| longtail stingray | Chưa có nghĩa | |
| longtail skate | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Con chuột
- A rat.