Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
longicaudal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có đuôi dài
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a long tail.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
longtail
long-tailed
AI
1
Có đuôi dài
1
Có đuôi dài
1
Có đuôi dài