Nghĩa chính
- Hành động di chuyển đường dàidanh từkhông đếm được (uncountable)The act of travelling long distances.
- Hành vi của người lái xe taxi đưa hành khách đi đường vòng dài đến đích mà không được sự đồng ý nhằm tăng giá védanh từkhông đếm được (uncountable)The act of a taxicab driver taking a passenger on a long detour to the destination without consent in order to drive up the fare.
- Hành vi vận chuyển hàng hóa đi xadanh từkhông đếm được (uncountable)The act of transporting goods over long distances.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)