Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
long-eared guinea pig
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Con thỏ
danh từ
A rabbit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
long-eared guinea pig
Dạng gốc
(base form)
long-eared guinea pig
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rebaje
Con thỏ
rebajo
Con thỏ
penco
Con thỏ
AI
1
Con thỏ
1
Con thỏ
1
Con thỏ