Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rebajo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈbaxo/
Nghĩa chính
1
Con thỏ
danh từ
rabbet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rebajo
Dạng gốc
(base form)
rebajo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rabbet
Đường xoi, đường rãnh
AI
1
Con thỏ
1
Con thỏ
1
Con thỏ