Nghĩa chính
- Âm /juː/, như trong các từ "khối lập phương" và "câm". (Sự hiện diện của một nguyên âm dài thường được biểu thị bằng âm e câm theo sau nó, như trong các ví dụ ở đây, hoặc bởi thực tế là phụ âm tiếp theo là đơn chứ không phải gấp đôi, chẳng hạn như trong cubing so với cubbing)danh từThe sound /juː/, as in the words "cube" and "mute". (The presence of a long vowel is often signaled in spelling by a silent e that follows it, as in the examples here, or by the fact that a subsequent consonant is single rather than doubled, as for example in cubing versus cubbing).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- long uDạng gốc (base form)
- long uesSố nhiều (plural)
- long u's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| long underweardanh từ | danh từ | Đồ lót hai mảnh có ống dài và tay áo dài thường được mặc khi thời tiết lạnh |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa