Dịch

long run

danh từ (noun)
UK/ˈlɒŋ ˈɹʌn/US/ˈlɑŋ ˈɹʌn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Dài hạndanh từkhông đếm được (uncountable)An extended period of time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. long runDạng gốc (base form)
  2. long runsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in the long runcụm giới từSau cùng, sau rốt, kết quả là, rốt cuộc
long run for a short slidedanh từSự chi tiêu lớn về nỗ lực cho một lợi ích khiêm tốn

Ví dụ

  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI