Nghĩa chính
- Dài hạndanh từkhông đếm được (uncountable)An extended period of time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- long runDạng gốc (base form)
- long runsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in the long runcụm giới từ | cụm giới từ | Sau cùng, sau rốt, kết quả là, rốt cuộc |
| long run for a short slidedanh từ | danh từ | Sự chi tiêu lớn về nỗ lực cho một lợi ích khiêm tốn |
Ví dụ
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha