Nghĩa chính
- Nghề luật sưdanh từkhông đếm được (uncountable)đi với theThe legal profession.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gentleman of the long robecụm từ | cụm từ | Quan tòa, luật gia |
Ví dụ
- [] , , , […].
- , , ; , .
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạirobe longue
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha