Dịch

long robe

danh từ (noun)
UK/ˈlɒŋ ˈɹəʊb/US/ˈlɑŋ ˈɹoʊb/

Nghĩa chính

  1. Nghề luật sưdanh từkhông đếm được (uncountable)đi với theThe legal profession.

Cụm từ (phrase)

gentleman of the long robecụm từQuan tòa, luật gia

Ví dụ

  • [] , , , […].
  • , , ; , .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạirobe longue

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI