abogacía
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aboɡaˈθia/nguồn
Nghĩa chính
- Nghề luật sưdanh từthe practice of law; lawyering
- Sự bào chữa, sự vận độngdanh từadvocacy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abogacíaDạng gốc (base form)
- abogacíasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Luôn luôn, nghề luật sư là niềm đam mê của cô ấy.
Xuất hiện ở từ khác
- lawTiếng Anhtương đương