Nghĩa chính
- Chiến lược hoặc nỗ lực dài hạndanh từA long-term strategy or endeavor.
- Phiên bản của trò chơi được chơi cho đến khi một đội ghi được mười điểm, trái ngược với trò chơi ngắn, được chơi đến năm điểmdanh từThe version of the game played until one team makes ten points, as opposed to the short game, which is played to five points.
- Khía cạnh của trò chơi trong đó chiến lược là tiến xuống sân bằng cách ném bóng cho một cầu thủ nhận bóng; trò chơi chuyền bóngdanh từThe aspect of the game in which the strategy is to advance downfield by throwing the ball to a receiving player; the passing game.
- Một phần của trò chơi được chơi với gậy driver, trong đó bóng được đưa xuống fairway tới khu lỗ gôndanh từThe portion of the game, played with driver clubs, in which the ball is advanced down the fairway to the putting green.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- long gameDạng gốc (base form)
- long gamesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- [] 119 , Seattle's .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)