Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
long duration
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɑ
ŋ
d
j
ə
ˈɹ
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Khoảng thời gian dài
danh từ
extended length of time
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
siglo
Khoảng thời gian dài, rất lâu
Ví dụ
The
experiment
required
a
long
duration
to
complete
.
Thí nghiệm cần khoảng thời gian dài để hoàn thành.
AI
1
Khoảng thời gian dài
1
Khoảng thời gian dài
1
Khoảng thời gian dài