Dịch

long duration

danh từ (noun)
US/ˈlɑŋ djəˈɹeɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian dàidanh từextended length of time

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Thí nghiệm cần khoảng thời gian dài để hoàn thành.

AI