Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
long distance
US
/ˈ
l
ɑ
ŋ
ˈ
d
ɪ
s
t
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Khoảng cách xa
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
long distancer
danh từ
danh từ
Người tham gia các cuộc đua đường dài, đặc biệt là các sự kiện điền kinh 5000 mét hoặc 10000 mét
Xuất hiện ở từ khác
long
kết hợp
khoảng cách xa, đường dài
AI
1
Khoảng cách xa
1
Khoảng cách xa
1
Khoảng cách xa