Dịch

lonesomeness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cảnh cô đơn, cảnh hiu quạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being lonesome.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lonesomenessDạng gốc (base form)
  2. lonesomenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc lonesomeness

AI