Nghĩa chính
- Vùng lông mudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The pubic region.
- Cơ quan sinh sảndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The reproductive organs.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gird up one's loinsđộng từ | động từ | Chuẩn bị cho bản thân một điều gì đó đòi hỏi khắt khe |
| fruit of one's loinsdanh từ | danh từ | Con của một người hay nói chung là con cháu hoặc con cháu của một người |
| gird one's loins | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc loinsVí dụ
- : , . , .