Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loineye
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Miếng thịt từ longissimus của một con lợn
danh từ
A cut of meat from the longissimus of a pig.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loineye
Dạng gốc
(base form)
loineye
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
loin
+
eye
AI
1
Miếng thịt từ longissimus của một con lợn
1
Miếng thịt từ longissimus của một con lợn
1
Miếng thịt từ longissimus của một con lợn