Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
logomach
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người tranh luận về ý nghĩa của từ
danh từ
Someone who argues about the meaning of words.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
logomach
Dạng gốc
(base form)
logomach
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
logomach
logomach
y
Tranh cãi về nghĩa của từ
danh từ
logomach
er
Đồng nghĩa với logomachist
danh từ
logomach
ic
Sự tranh cãi về nghĩa từ, về dùng từ
tính từ
logomach
ist
Người thích bàn về ngữ nghĩa của từ
danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Một người tranh luận về ý nghĩa của từ
1
Một người tranh luận về ý nghĩa của từ
1
Một người tranh luận về ý nghĩa của từ