Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
logojet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc máy bay có quảng cáo tạo thành một phần màu sơn của nó
danh từ
An airliner with advertising forming part of its livery.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
logojet
Dạng gốc
(base form)
logojet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
logo
+
jet
AI
1
Chiếc máy bay có quảng cáo tạo thành một phần màu sơn của nó
1
Chiếc máy bay có quảng cáo tạo thành một phần màu sơn của nó
1
Chiếc máy bay có quảng cáo tạo thành một phần màu sơn của nó