Dịch

logline

danh từ (noun)
UK/ˈlɒɡ.laɪn/

Nghĩa chính

  1. Bản tóm tắt rất ngắn về một kịch bản hoặc kịch bản phimdanh từA very short summary of a script or screenplay.
  2. Dây được buộc chặt vào khúc gỗ và được đánh dấu để đo tốc độ của tàudanh từThe line fastened to the log, and marked for finding the speed of a vessel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loglineDạng gốc (base form)
  2. loglinesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc logline

Ví dụ

  • , one-or-two- 2 (“ ”), .

AI