Dịch

logic-chopping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hành tham gia vào cuộc tranh luận quá tinh vi, mô phạm hoặc suy đoán; việc sử dụng những khác biệt quá tinh tế hoặc tầm thường trong lý luậndanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of engaging in excessively subtle, pedantic, or specious argumentation; the use of overly fine or trivial distinctions in reasoning .

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . !

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI