logic-chopping
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc thực hành tham gia vào cuộc tranh luận quá tinh vi, mô phạm hoặc suy đoán; việc sử dụng những khác biệt quá tinh tế hoặc tầm thường trong lý luậndanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of engaging in excessively subtle, pedantic, or specious argumentation; the use of overly fine or trivial distinctions in reasoning .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . !
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)