Nghĩa chính
- Hoàng thổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any sediment, dominated by silt, of eolian (wind-blown) origin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loessDạng gốc (base form)
- loessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Loess Plateaudanh từ riêng | danh từ riêng | Cao nguyên có diện tích khoảng 640.000 km2 ở thượng nguồn và trung lưu sông Hoàng Hà của Trung Quốc |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcLöss“yellowish-gray soil”
- từ Alemannic Germanlösch“loose”
Cùng gốc (doublet)lease
Họ từ (word family)
cùng gốc loessVí dụ
- , icing-sugar , sand-silt .
- ( ) wheat-growing .