Dịch

loess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoàng thổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any sediment, dominated by silt, of eolian (wind-blown) origin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loessDạng gốc (base form)
  2. loessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Loess Plateaudanh từ riêngCao nguyên có diện tích khoảng 640.000 km2 ở thượng nguồn và trung lưu sông Hoàng Hà của Trung Quốc

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcLöss“yellowish-gray soil”
  2. từ Alemannic Germanlösch“loose”

Cùng gốc (doublet)lease

Ví dụ

  • , icing-sugar , sand-silt .
  • ( ) wheat-growing .

AI