Dịch

locking room

danh từ (noun)
US/ˈlɑkɪŋ ˈɹum/

Nghĩa chính

  1. Phòng trong hộp tín hiệu, thường nằm trên mặt đất bên dưới phòng mổ, chứa cơ chế khóa liên động các tín hiệu và điểm (công tắc đường ray) bên dưới khung đòn bẩy trong phòng mổdanh từA room in a signal box, usually at ground level beneath the operating room, containing the interlocking mechanism for signals and points (track switches) below the lever frame in the operating room.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. locking roomDạng gốc (base form)
  2. locking roomsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , signalman's ( signalman's ), .
  • [Arboath ] room's , , 72- . .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI